an biên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho biên giới được yên ổn: Hành động củng cố, bảo vệ và duy trì sự ổn định, hòa bình tại khu vực biên giới của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua cử tướng tài ra trấn thủ để an biên. (Nhà vua phái vị tướng tài giỏi ra trấn giữ để làm cho biên giới được yên ổn.)
- Chính sách ngoại giao khôn khéo đã giúp an biên trong nhiều năm liền. (Chính sách ngoại giao khôn khéo đã giúp giữ yên ổn biên giới trong nhiều năm liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công cuộc an biên": chỉ toàn bộ nỗ lực, hoạt động nhằm giữ gìn sự yên ổn nơi biên cương.
- Công cuộc an biên là nhiệm vụ trọng yếu của mọi quốc gia. (Công cuộc giữ yên biên giới là nhiệm vụ trọng yếu của mọi quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Biên an (danh từ): sự yên ổn, an ninh ở vùng biên giới.
- Biên an là tiền đề cho sự phát triển của đất nước. (Sự yên ổn biên giới là tiền đề cho sự phát triển của đất nước.)
Trấn biên (động từ): trấn giữ, canh giữ biên giới.
- Các chiến sĩ đã hy sinh thầm lặng để trấn biên. (Các chiến sĩ đã hy sinh thầm lặng để canh giữ biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Định biên: ổn định, xác lập trật tự nơi biên giới.
- Trấn an biên cương: làm cho vùng biên cương được yên ổn.
Từ trái nghĩa
- Biên loạn: tình trạng bất ổn, hỗn loạn ở biên giới.
- Biên phòng bất ổn: tình hình phòng thủ biên giới không ổn định.
- làm cho biên giới được yên ổn